menu_book
見出し語検索結果 "ước nguyện" (1件)
ước nguyện
日本語
名願い、希い
Cầu chúc mọi ước nguyện trong lòng bạn đều trở thành hiện thực.
あなたの心のすべての願いが実現することを祈ります。
swap_horiz
類語検索結果 "ước nguyện" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "ước nguyện" (3件)
Cầu chúc mọi ước nguyện trong lòng bạn đều trở thành hiện thực.
あなたの心のすべての願いが実現することを祈ります。
Cầu chúc mọi ước nguyện trong lòng bạn đều trở thành hiện thực.
あなたの心のすべての願いが実現することを祈ります。
Cầu chúc mọi ước nguyện trong lòng bạn đều trở thành hiện thực.
あなたの心のすべての願いが実現することを祈ります。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)